淫雨
dâm vũ
Hán Việt: dâm vũ · Pinyin: yín yǔ
Tổng quan
mưa quá nhiều ưa lâu. Mưa dầm. dâm vũ dâm vũ ☆Mưa lâu. Mưa dầm.
Nghĩa
Việt
- Cihui mưa quá nhiều ưa lâu. Mưa dầm. dâm vũ dâm vũ ☆Mưa lâu. Mưa dầm.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 久雨。《禮記.月令》:「天多沉陰,淫雨蚤降。」《史記.卷一二八.褚少孫補龜策傳》:「淫雨不霽,水不可治。」也作「霪雨」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 持续过久的雨淫雨成涝; 湿热霉雨淫雨绵绵,东西都长了霉。
- Tân Hoa Tự Điển ①持续过久的雨淫雨成涝。②湿热霉雨淫雨绵绵,东西都长了霉。
Eng
- CC-CEDICT excessive rain
- Cihui excessive rain
ja
- JMdict prolonged rain which damages crops