淫非 yín fēi · dâm phi Hán Việt: dâm phi · Pinyin: yín fēi Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 非 (phi)Pinyinyín fēiHán Việtdâm phiCấu tạo淫 + 非 · dâm + phi nghĩa thành phần: dâm + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"淫匪"; 邪乱,过错。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"淫匪"。 2.邪乱,过错。