淫黷

yín dú dâm độc

Hán Việt: dâm độc · Pinyin: yín dú

Tổng quan

Cấu tạo: (dâm) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"淫渎"; 超越分际而亵渎轻慢; 指淫乱放荡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"淫渎"。 2.超越分际而亵渎轻慢。 3.指淫乱放荡。