淬滅 thối diệt Hán Việt: thối diệt Tổng quan Cấu tạo: 淬 (thối) + 滅 (diệt)Hán Việtthối diệtCấu tạo淬 + 滅 · thối + diệt nghĩa thành phần: thối + diệt Nghĩa EngCihui 淬滅 uìmiè n. cancellation