淬熄 thối tức Hán Việt: thối tức Tổng quan sự tôi; sự dập tắt Cấu tạo: 淬 (thối) + 熄 (tức)Hán Việtthối tứcTừ loạiđộngCấu tạo淬 + 熄 · thối + tức nghĩa thành phần: thối + tức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tôiMainlandKaggle Zh-Vi quenching Từ liên quan Gần nghĩa淬火 · 淬炼 · 淬砺 · 淬硬 · 淬礪 · 熄屏 · 熄滅 · 熄火