淬針 cuì zhēn · thối châm Hán Việt: thối châm · Pinyin: cuì zhēn Tổng quan Cấu tạo: 淬 (thối) + 針 (châm)Pinyincuì zhēnHán Việtthối châmCấu tạo淬 + 針 · thối + châm nghĩa thành phần: thối + châm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 火针。