淮夷 huái yí · hoài di Hán Việt: hoài di · Pinyin: huái yí Tổng quan Cấu tạo: 淮 (hoài) + 夷 (di)Pinyinhuái yíHán Việthoài diCấu tạo淮 + 夷 · hoài + di nghĩa thành phần: hoài + di Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 周代淮水南北近海的夷人。MainlandTân Hoa Tự Điển 古代居于淮河流域的部族。Tân Hoa Tự Điển 1.古代居于淮河流域的部族。