淮瀆 huái dú · hoài độc Hán Việt: hoài độc · Pinyin: huái dú Tổng quan Cấu tạo: 淮 (hoài) + 瀆 (độc)Pinyinhuái dúHán Việthoài độcCấu tạo淮 + 瀆 · hoài + độc nghĩa thành phần: hoài + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指淮河。Tân Hoa Tự Điển 1.指淮河。