淮白 huái bái · hoài bạch Hán Việt: hoài bạch · Pinyin: huái bái Tổng quan Cấu tạo: 淮 (hoài) + 白 (bạch)Pinyinhuái báiHán Việthoài bạchCấu tạo淮 + 白 · hoài + bạch nghĩa thành phần: hoài + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鱼名。Tân Hoa Tự Điển 1.鱼名。