淮鄉 huái xiāng · hoài hương Hán Việt: hoài hương · Pinyin: huái xiāng Tổng quan Cấu tạo: 淮 (hoài) + 鄉 (hương)Pinyinhuái xiāngHán Việthoài hươngCấu tạo淮 + 鄉 · hoài + hương nghĩa thành phần: hoài + hương