深爲 shēn wèi · thâm vi Hán Việt: thâm vi · Pinyin: shēn wèi Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 爲 (vi)Pinyinshēn wèiHán Việtthâm viCấu tạo深 + 爲 · thâm + vi nghĩa thành phần: thâm + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表示程度很深;极为:~不满|~敬佩|~失望|~感激。EngCihui 深為 shēnwéi adv. greatly; deeply; highly