深伏 shēn fú · thâm phục Hán Việt: thâm phục · Pinyin: shēn fú Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 伏 (phục)Pinyinshēn fúHán Việtthâm phụcCấu tạo深 + 伏 · thâm + phục nghĩa thành phần: thâm + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 潜伏。Tân Hoa Tự Điển 1.潜伏。