深偽 shēn wěi · thâm ngụy Hán Việt: thâm ngụy · Pinyin: shēn wěi Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 偽 (ngụy)Pinyinshēn wěiHán Việtthâm ngụyCấu tạo深 + 偽 · thâm + ngụy nghĩa thành phần: thâm + ngụy Nghĩa EngCC-CEDICT (technology) deepfakeCihui (technology) deepfake