深位 thâm vị Hán Việt: thâm vị Tổng quan thâm vị (雜語)深高之位次也。☸ Cấu tạo: 深 (thâm) + 位 (vị)Hán Việtthâm vịCấu tạo深 + 位 · thâm + vị nghĩa thành phần: thâm + vị Nghĩa ViệtCihui thâm vị (雜語)深高之位次也。☸