深位 thâm vị Hán Việt: thâm vị Tổng quan (雜語)深高之位次也。☸ Cấu tạo: 深 (thâm) + 位 (vị)Hán Việtthâm vịCấu tạo深 + 位 · thâm + vị nghĩa thành phần: thâm + vị Nghĩa ViệtCihui (雜語)深高之位次也。☸Tần suất từ [bktd] thâm vị (雜語)深高之位次也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa位于 · 位元 · 位列 · 位图 · 位在 · 位址 · 位妙 · 位子