深僻

shēn pì thâm tích

Hán Việt: thâm tích · Pinyin: shēn pì

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽深偏僻; 艰深冷僻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽深偏僻。 2.艰深冷僻。