深克 shēn kè · thâm khắc Hán Việt: thâm khắc · Pinyin: shēn kè Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 克 (khắc)Pinyinshēn kèHán Việtthâm khắcCấu tạo深 + 克 · thâm + khắc nghĩa thành phần: thâm + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹苛刻严峻。Tân Hoa Tự Điển 1.犹苛刻严峻。