深凹 thâm ao Hán Việt: thâm ao Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 凹 (ao)Hán Việtthâm aoCấu tạo深 + 凹 · thâm + ao nghĩa thành phần: thâm + ao Nghĩa EngCihui 深凹 hēn'āo s.v. very hollow/concave