深分

shēn fēn thâm phân

Hán Việt: thâm phân · Pinyin: shēn fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深厚的契分﹑交情; 犹过多,过分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深厚的契分﹑交情。 2.犹过多,过分。

Eng

  • Cihui 深分 hēnfēn adv. too much; excessively (of action/speech)