深刑 shēn xíng · thâm hình Hán Việt: thâm hình · Pinyin: shēn xíng Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 刑 (hình)Pinyinshēn xíngHán Việtthâm hìnhCấu tạo深 + 刑 · thâm + hình nghĩa thành phần: thâm + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹严刑。Tân Hoa Tự Điển 1.犹严刑。