深功 shēn gōng · thâm công Hán Việt: thâm công · Pinyin: shēn gōng Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 功 (công)Pinyinshēn gōngHán Việtthâm côngCấu tạo深 + 功 · thâm + công nghĩa thành phần: thâm + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大功劳。Tân Hoa Tự Điển 1.大功劳。