深厲

shēn lì thâm lệ

Hán Việt: thâm lệ · Pinyin: shēn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深自勉励。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深自勉励。