深取 shēn qǔ · thâm thủ Hán Việt: thâm thủ · Pinyin: shēn qǔ Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 取 (thủ)Pinyinshēn qǔHán Việtthâm thủCấu tạo深 + 取 · thâm + thủ nghĩa thành phần: thâm + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言竭力取法。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言竭力取法。