深受

shēn shòu thâm thụ

Hán Việt: thâm thụ · Pinyin: shēn shòu

Tổng quan

nhận được không hề ít

Cấu tạo: (thâm) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhận được không hề ít

Eng

  • CC-CEDICT to receive in no small measure
  • Cihui to receive in no small measure