深叢

shēn cóng thâm tùng

Hán Việt: thâm tùng · Pinyin: shēn cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (tùng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樹木叢聚的地方。如:「母鳥築巢深叢中。」

Eng

  • Cihui 深叢 hēncóng n. deep in the woods