深味 shēn wèi · thâm vị Hán Việt: thâm vị · Pinyin: shēn wèi Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 味 (vị)Pinyinshēn wèiHán Việtthâm vịCấu tạo深 + 味 · thâm + vị nghĩa thành phần: thâm + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嗜好; 细加体味; 深长的意味。Tân Hoa Tự Điển 1.嗜好。 2.细加体味。 3.深长的意味。