深喏 shēn nuò · thâm nhạ Hán Việt: thâm nhạ · Pinyin: shēn nuò Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 喏 (nhạ)Pinyinshēn nuòHán Việtthâm nhạCấu tạo深 + 喏 · thâm + nhạ nghĩa thành phần: thâm + nhạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古人见面时一种礼节,一面大幅度作揖,一面出大声致敬。Tân Hoa Tự Điển 1.古人见面时一种礼节,一面大幅度作揖,一面出大声致敬。