深固 shēn gù · thâm cố Hán Việt: thâm cố · Pinyin: shēn gù Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 固 (cố)Pinyinshēn gùHán Việtthâm cốCấu tạo深 + 固 · thâm + cố nghĩa thành phần: thâm + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牢固;坚固。Tân Hoa Tự Điển 1.牢固;坚固。EngCihui 深固 shēngù s.v. deep and firm