深坐 shēn zuò · thâm tọa Hán Việt: thâm tọa · Pinyin: shēn zuò Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 坐 (tọa)Pinyinshēn zuòHán Việtthâm tọaCấu tạo深 + 坐 · thâm + tọa nghĩa thành phần: thâm + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 久坐。Tân Hoa Tự Điển 1.久坐。