深埋 shēn mái · thâm mai Hán Việt: thâm mai · Pinyin: shēn mái Tổng quan chôn sâu Cấu tạo: 深 (thâm) + 埋 (mai)Pinyinshēn máiHán Việtthâm maiCấu tạo深 + 埋 · thâm + mai nghĩa thành phần: thâm + mai Nghĩa ViệtCihui chôn sâu