深塹 shēn qiàn · thâm tiệm Hán Việt: thâm tiệm · Pinyin: shēn qiàn Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 塹 (tiệm)Pinyinshēn qiànHán Việtthâm tiệmCấu tạo深 + 塹 · thâm + tiệm nghĩa thành phần: thâm + tiệm