深墨
thâm mặc
Hán Việt: thâm mặc · Pinyin: shēn mò
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.濃黑色。 2.形容哀戚凝重的面容。《孟子.滕文公上》:「君薨,聽於冢宰,歠粥,面深墨。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 晦暗;深黑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.晦暗;深黑。
Hán Việt: thâm mặc · Pinyin: shēn mò