深壑 shēn hè · thâm hác Hán Việt: thâm hác · Pinyin: shēn hè Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 壑 (hác)Pinyinshēn hèHán Việtthâm hácCấu tạo深 + 壑 · thâm + hác nghĩa thành phần: thâm + hác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深谷。Tân Hoa Tự Điển 1.深谷。