深士

shēn shì thâm sĩ

Hán Việt: thâm sĩ · Pinyin: shēn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见识深远的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见识深远的人。