深大
thâm đại
Hán Việt: thâm đại · Pinyin: shēn dà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 深重广大;深广。
- Tân Hoa Tự Điển 1.深重广大;深广。
Eng
- Cihui 深大 hēn Dà ab.||►Shēnzhèn Dàxué Shēnzhèn University
Hán Việt: thâm đại · Pinyin: shēn dà