深契

shēn qì thâm khế

Hán Việt: thâm khế · Pinyin: shēn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (khế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深厚的交情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深厚的交情。