深奸 shēn jiān · thâm gian Hán Việt: thâm gian · Pinyin: shēn jiān Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 奸 (gian)Pinyinshēn jiānHán Việtthâm gianCấu tạo深 + 奸 · thâm + gian nghĩa thành phần: thâm + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓内心非常奸诈。Tân Hoa Tự Điển 1.谓内心非常奸诈。