深室
thâm thất
Hán Việt: thâm thất · Pinyin: shēn shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指囚室; 幽深的居室。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指囚室。 2.幽深的居室。
Eng
- Cihui 深室 shēnshì p.w. prison cell M:¹jiān
Hán Việt: thâm thất · Pinyin: shēn shì