深密
thâm mật
Hán Việt: thâm mật · Pinyin: shēn mì
Tổng quan
dày | đậm đặc
Nghĩa
Việt
- Cihui dày | đậm đặc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 深沉缜密。谓内心掩藏很深; 指关系深厚密切; 浓密; 指地方﹑处所很隐蔽; 深奥隐秘。
- Tân Hoa Tự Điển 1.深沉缜密。谓内心掩藏很深。 2.指关系深厚密切。 3.浓密。 4.指地方﹑处所很隐蔽。 5.深奥隐秘。
Eng
- CC-CEDICT dense|thick
- Cihui dense; thick