深察

shēn chá thâm sát

Hán Việt: thâm sát · Pinyin: shēn chá

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓洞察幽微; 深入考察;仔细观察。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓洞察幽微。 2.深入考察;仔细观察。