深尤 shēn yóu · thâm vưu Hán Việt: thâm vưu · Pinyin: shēn yóu Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 尤 (vưu)Pinyinshēn yóuHán Việtthâm vưuCấu tạo深 + 尤 · thâm + vưu nghĩa thành phần: thâm + vưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大罪过。Tân Hoa Tự Điển 1.大罪过。