深居 shēn jū · thâm cư Hán Việt: thâm cư · Pinyin: shēn jū Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 居 (cư)Pinyinshēn jūHán Việtthâm cưCấu tạo深 + 居 · thâm + cư nghĩa thành phần: thâm + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幽居,不跟外界接触。Tân Hoa Tự Điển 1.幽居,不跟外界接触。