深峻 shēn jùn · thâm tuấn Hán Việt: thâm tuấn · Pinyin: shēn jùn Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 峻 (tuấn)Pinyinshēn jùnHán Việtthâm tuấnCấu tạo深 + 峻 · thâm + tuấn nghĩa thành phần: thâm + tuấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深川峻岭。喻指旅途; 苛刻严酷。Tân Hoa Tự Điển 1.深川峻岭。喻指旅途。 2.苛刻严酷。