深巷

shēn xiàng thâm hạng

Hán Việt: thâm hạng · Pinyin: shēn xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (hạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 很长的巷道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.很长的巷道。

Eng

  • Cihui 深巷 hēnxiàng p.w. long lane/alley M:¹tiáo