深市 thâm thị Hán Việt: thâm thị Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 市 (thị)Hán Việtthâm thịCấu tạo深 + 市 · thâm + thị nghĩa thành phần: thâm + thị Nghĩa EngCihui 深市 hēnshì ab. Shēngǔshì