深幸 thâm hạnh Hán Việt: thâm hạnh Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 幸 (hạnh)Hán Việtthâm hạnhCấu tạo深 + 幸 · thâm + hạnh nghĩa thành phần: thâm + hạnh Nghĩa EngCihui 深幸 hēnxìng v. feel very lucky (after avoiding danger/etc.)