深幽
thâm u
Hán Việt: thâm u · Pinyin: shēn yōu
Tổng quan
âu và tối. thâm u thâm u ☆Sâu và tối.
Nghĩa
Việt
- Cihui âu và tối. thâm u thâm u ☆Sâu và tối.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 偏远;僻静; 引申为寂寞; 深奥隐微。
- Tân Hoa Tự Điển 1.偏远;僻静。 2.引申为寂寞。 3.深奥隐微。
Eng
- Cihui 深幽 shēnyōu s.v. deep and serene