深彈 thâm đạn Hán Việt: thâm đạn Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 彈 (đạn)Hán Việtthâm đạnCấu tạo深 + 彈 · thâm + đạn nghĩa thành phần: thâm + đạn Nghĩa EngCihui 深彈 shēndàn n. depth charge