深得 thâm đắc Hán Việt: thâm đắc Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 得 (đắc)Hán Việtthâm đắcCấu tạo深 + 得 · thâm + đắc nghĩa thành phần: thâm + đắc Nghĩa EngCihui 深得 hēndé v. 1. comprehend/grasp well 2. gain/receive