深怪 shēn guài · thâm quái Hán Việt: thâm quái · Pinyin: shēn guài Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 怪 (quái)Pinyinshēn guàiHán Việtthâm quáiCấu tạo深 + 怪 · thâm + quái nghĩa thành phần: thâm + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 特别责怪。Tân Hoa Tự Điển 1.特别责怪。