深恨

shēn hèn thâm hận

Hán Việt: thâm hận · Pinyin: shēn hèn

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (hận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 深恨 hēnhèn* n. deep hatred ◆v. regret very much